Trong từ điển Tiếng Việt, con riêng thường được dùng để chỉ con của một người trong mối quan hệ hôn nhân trước hoặc con ngoài giá thú từ một mối quan hệ trước. Ví dụ, nếu một người đàn ông hoặc phụ nữ đã có con trong một cuộc hôn nhân trước và sau đó kết hôn lại, thì đứa trẻ đó sẽ được gọi là “con riêng” của người đó so với người bạn đời hiện tại. Vậy con riêng có được hưởng thừa kế khi bố hoặc mẹ họ qua đời không? Hãy cùng NPLaw tìm hiểu qua bài viết sau:

Thực trạng chia di sản thừa kế cho con riêng

I. Thực trạng chia di sản thừa kế cho con riêng

 Chia di sản thừa kế cho con riêng là một vấn đề phức tạp trong lĩnh vực pháp lý hiện nay. Thực trạng hiện nay cho thấy có nhiều trường hợp mâu thuẫn, tranh chấp giữa con riêng và con chung trong việc chia sẻ tài sản thừa kế, cụ thể là: 

- Theo Bộ luật Dân sự 2015, con riêng cũng có quyền được thừa kế như con chung. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này vào thực tế gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của các mối quan hệ gia đình và tình huống cụ thể. 

- Mặc dù pháp luật không phân biệt, nhưng trong xã hội vẫn tồn tại những quan niệm lỗi thời rằng con riêng không có quyền được thừa kế hoặc chỉ được nhận một phần nhỏ so với con chung. 

- Việc chia di sản thường dẫn đến tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là khi có sự xuất hiện của “con riêng”. Các trường hợp tranh chấp thường xảy ra khi người mất không để lại di chúc hoặc di chúc không rõ ràng. 

Để giải quyết các vấn đề liên quan đến việc chia di sản cho con riêng, thông thường cần có sự can thiệp của Luật sư hoặc Tòa án. Vì vậy, việc soạn thảo một di chúc rõ ràng và công bằng cũng là một giải pháp hiệu quả để ngăn ngừa tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của con riêng.

II. Quy định pháp luật về chia di sản thừa kế cho con riêng 

Quy định pháp luật về chia di sản thừa kế cho con riêng 

1. Quyền thừa kế của con riêng theo di chúc 

Theo pháp luật Việt Nam, con riêng cũng có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ theo di chúc. Cụ thể, nếu người qua đời để lại di chúc, tài sản sẽ được phân chia theo ý nguyện của người qua đời trong di chúc. Con riêng cũng có quyền được thừa kế nếu được ghi tên trong di chúc theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Quyền thừa kế của con riêng theo pháp luật hiện hành

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, con riêng cũng có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ như con chung. Cụ thể, nếu người qua đời không để lại di chúc, tài sản sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật. Con riêng cũng có quyền thừa kế như những người con khác theo điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.

3. Điều kiện di chúc không hợp pháp chia tài sản cho con riêng 

Theo pháp luật Việt Nam, có một số điều kiện mà di chúc có thể bị xem là không hợp pháp như sau: 

- Người lập di chúc không đủ năng lực hành vi dân sự: Nếu người lập di chúc bị ảnh hưởng bởi tình trạng sức khỏe hoặc tâm trí, không thể hiểu rõ hoặc kiểm soát được hành vi của mình thì di chúc có thể bị xem là không hợp pháp. Lúc này, người lập di chúc không thể đáp ứng tình trạng minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.

- Di chúc được lập ra do sự ép buộc, dụ dỗ hoặc lừa dối: Nếu người lập di chúc đã bị ép buộc, dụ dỗ hoặc lừa dối để viết di chúc theo cách nhất định thì di chúc đó có thể bị xem là không hợp pháp. 

- Nội dung của di chúc đã vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì di chúc này sẽ bị xem là không hợp pháp theo quy định tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.

- Di chúc không tuân theo quy định về hình thức: Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc phải được lập bằng văn bản và phải có sự chứng thực của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội có thẩm quyền. Nếu di chúc không tuân theo quy định này thì có thể bị xem là không hợp pháp. 

Nếu di chúc không hợp pháp, tài sản sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật về thừa kế. Trong trường hợp này, con riêng vẫn có quyền thừa kế như con chung.

III. Giải đáp một số câu hỏi về  chia di sản thừa kế cho con riêng 

 Giải đáp một số câu hỏi về chia di sản thừa kế cho con riêng 

1. Con riêng có được  hưởng thừa kế di sản thừa kế của cha dượng không? 

Theo pháp luật Việt Nam, con riêng không có quyền thừa kế di sản từ cha dượng trừ khi có di chúc mà cha dượng đã để lại xác định người con riêng này được hưởng thừa kế. Trong trường hợp không có di chúc, tài sản của người qua đời sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật cho những người có quyền thừa kế, trong trường hợp này, con riêng không được hưởng. Vậy con riêng, có thể hưởng thừa kế di sản nếu có di chúc từ cha dượng.

2. Chia di sản thừa kế cho con riêng bằng lời nói nhưng có con ruột đứng nghe thì có hiệu lực​​​​​​​ không? Nếu không hiệu lực thì cần làm gì? 

Theo quy định tại Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng. Tuy nhiên, sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ. Vì vậy, nếu người chết tại thời điểm để lại di chúc bị cái chết đe dọa, có thể hiện việc chia di sản thừa kế cho con riêng bằng lời nói và có con ruột đứng nghe thì vẫn được pháp luật Việt Nam bảo vệ, có hiệu lực. 

Nếu việc để lại di chúc miệng này không có hiệu lực thì buộc phải được lập bằng văn bản hoặc có những bằng chứng khác thể hiện người chết có để lại di chúc xác định con riêng được hưởng di sản.

3. Con riêng của chồng có được thừa kế tài sản của mẹ kế không 

Theo quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam, con riêng của chồng không nằm trong diện người có quyền thừa kế tài sản từ mẹ kế, trừ khi có di chúc mà người qua đời đã lập. Vì vậy, con riêng có thể được hưởng di sản thừa kế nếu có di chúc.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về chia di sản thừa kế cho con riêng

Trên đây là những thông tin xoay quanh về chia di sản thừa kế cho con riêng. Để có thể được hỗ trợ cũng như tìm hiểu thông tin, quy định của pháp luật về chia di sản thừa kế cho con riêng. Quý khách có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn bởi đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý dày dặn kinh nghiệm.