Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh là văn bản giúp các bên ghi nhận rõ tỷ lệ góp vốn, quyền và nghĩa vụ, phương thức quản lý, phân chia lợi nhuận cũng như trách nhiệm trong quá trình hợp tác, qua đó hạn chế tranh chấp có thể phát sinh. 

I. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có phải là bước chuẩn bị cần thiết trước khi bắt đầu hợp tác?

Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh chung, việc thống nhất rõ mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh là bước quan trọng giúp các bên xác định cụ thể số vốn, tỷ lệ góp vốn, quyền lợi, trách nhiệm và phương thức phối hợp trong quá trình thực hiện. Đây cũng là cơ sở để hạn chế tình trạng các bên chỉ thỏa thuận bằng lời nói, dẫn đến khó xác định quyền và nghĩa vụ khi phát sinh tranh chấp.

Việc lập thỏa thuận góp vốn đặc biệt cần thiết trong các trường hợp:

  • Xác định rõ số vốn và tỷ lệ góp vốn: Mỗi bên có thể góp tiền, tài sản hoặc tài sản khác. Việc ghi nhận cụ thể giá trị và tỷ lệ góp vốn giúp tránh tranh chấp về phần quyền lợi của từng bên.
  • Làm rõ mục đích sử dụng vốn: Các bên nên thống nhất số vốn được sử dụng cho hoạt động kinh doanh nào, phạm vi đầu tư, nguyên tắc sử dụng và quản lý nguồn vốn.
  • Xác định quyền và nghĩa vụ của từng bên: Thỏa thuận có thể quy định ai trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh, ai có quyền quyết định các vấn đề quan trọng và trách nhiệm của từng bên đối với công việc chung.
  • Thống nhất cách phân chia lợi nhuận và xử lý thua lỗ: Đây là nội dung dễ phát sinh tranh chấp nếu không được xác định ngay từ đầu. Các bên nên thỏa thuận rõ tỷ lệ phân chia lợi nhuận, nguyên tắc chịu lỗ và các khoản chi phí liên quan.
  • Dự liệu trường hợp một bên không thực hiện đúng cam kết: Văn bản có thể quy định thời hạn góp vốn, trách nhiệm khi góp thiếu, góp chậm, sử dụng vốn không đúng mục đích hoặc vi phạm các nghĩa vụ đã thống nhất.
  • Bảo vệ quyền lợi khi một bên muốn rút vốn hoặc chấm dứt hợp tác: Các bên có thể thỏa thuận trước về điều kiện rút vốn, chuyển nhượng phần vốn, thanh toán nghĩa vụ và phân chia tài sản khi chấm dứt hợp tác.
  • Tạo căn cứ giải quyết tranh chấp: Khi xảy ra bất đồng, văn bản đã ký là một trong những căn cứ quan trọng để xác định nội dung cam kết và trách nhiệm của từng bên.

Tuy nhiên, mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho các hồ sơ pháp lý bắt buộc. Nếu việc góp vốn nhằm thành lập doanh nghiệp, tham gia công ty hoặc thực hiện một hình thức đầu tư, kinh doanh cụ thể thì các bên vẫn phải thực hiện đầy đủ thủ tục và đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật tương ứng.

II. Tìm hiểu về mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh

Trước khi lập và ký kết, các bên cần hiểu rõ bản chất, phạm vi áp dụng và thời điểm nên chuyển sang hợp đồng góp vốn chính thức. Những nội dung này sẽ giúp thỏa thuận phản ánh đúng ý chí của các bên và bảo đảm quyền lợi trong quá trình hợp tác.

1. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh là gì?

Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh là văn bản do các cá nhân, tổ chức cùng thống nhất lập ra nhằm ghi nhận việc một hoặc nhiều bên cam kết góp tiền, tài sản hoặc tài sản khác để cùng thực hiện hoạt động kinh doanh.

Thông thường, văn bản có thể bao gồm các nội dung chính:

  • Thông tin của các bên tham gia góp vốn;
  • Mục đích và lĩnh vực kinh doanh;
  • Số vốn mà mỗi bên cam kết góp;
  • Tỷ lệ phần vốn góp của từng bên;
  • Loại tài sản được sử dụng để góp vốn và phương thức định giá;
  • Thời hạn, phương thức và địa điểm góp vốn;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Nguyên tắc quản lý, sử dụng vốn;
  • Phương thức phân chia lợi nhuận và xử lý khoản lỗ;
  • Trách nhiệm khi một bên không góp đủ hoặc góp vốn không đúng thời hạn;
  • Điều kiện chuyển nhượng, rút vốn hoặc chấm dứt việc hợp tác;
  • Phương thức giải quyết tranh chấp.

Về bản chất, đây là căn cứ ghi nhận cam kết góp vốn và các thỏa thuận giữa các bên, nhưng giá trị pháp lý cụ thể phụ thuộc vào nội dung văn bản, chủ thể ký kết, hình thức giao dịch và hình thức tổ chức kinh doanh mà các bên lựa chọn.

2. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh phù hợp với những hình thức hợp tác nào?

Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp, chẳng hạn:

  • Cá nhân góp vốn cùng kinh doanh: Hai hoặc nhiều cá nhân thống nhất góp vốn để triển khai một hoạt động kinh doanh.
  • Góp vốn thành lập doanh nghiệp: Các bên thống nhất về vốn góp, tỷ lệ sở hữu và quyền lợi trước khi tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp.
  • Góp vốn vào công ty đã thành lập: Các bên có thể thỏa thuận về việc góp vốn, tiếp nhận thành viên hoặc thay đổi tỷ lệ phần vốn góp theo quy định.
  • Hợp tác kinh doanh: Các bên cùng đóng góp tiền, tài sản hoặc nguồn lực để thực hiện một dự án hoặc hoạt động kinh doanh nhất định và phân chia kết quả.
  • Hợp tác đầu tư theo dự án: Các bên thỏa thuận về tỷ lệ đóng góp, phương thức quản lý và phân chia lợi ích từ dự án.

Tuy nhiên, cần phân biệt thỏa thuận góp vốn với hợp đồng hoặc điều lệ doanh nghiệp. Trong trường hợp góp vốn để thành lập hoặc tham gia một loại hình doanh nghiệp cụ thể, các bên còn phải tuân thủ điều kiện, trình tự và thủ tục tương ứng theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn thi hành.

3. Khi nào nên chuyển từ mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh sang hợp đồng góp vốn chính thức?

Các bên nên chuyển sang hợp đồng góp vốn chính thức khi việc hợp tác đã được xác định cụ thể và bắt đầu phát sinh quyền, nghĩa vụ tài sản thực tế. Đặc biệt, nên lập hợp đồng khi:

  • Số tiền hoặc giá trị tài sản góp vốn lớn;
  • Các bên đã xác định rõ tỷ lệ góp vốn và quyền hưởng lợi;
  • Việc góp vốn được thực hiện nhiều lần hoặc trong thời gian dài;
  • Có tài sản phải định giá, bàn giao hoặc đăng ký quyền sở hữu;
  • Hoạt động kinh doanh có nhiều bên cùng tham gia quản lý;
  • Các bên cần quy định cụ thể về rút vốn, chuyển nhượng phần vốn góp hoặc chấm dứt hợp tác;
  • Dự kiến phát sinh nhiều nghĩa vụ tài chính hoặc trách nhiệm với bên thứ ba.

Việc chuyển từ một mẫu thỏa thuận mang tính khung sang hợp đồng góp vốn được xây dựng cụ thể giúp các bên xác định rõ hơn quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý, đồng thời tạo cơ sở thuận lợi để xử lý khi phát sinh tranh chấp.

III. Quy định của pháp luật về mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh

Pháp luật Việt Nam không quy định một mẫu thống nhất bắt buộc đối với mọi trường hợp góp vốn kinh doanh. Tùy vào hình thức hợp tác, chủ thể tham gia và tài sản góp vốn, các bên có thể thỏa thuận những nội dung phù hợp nhưng không được trái quy định pháp luật, điều cấm của luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác. Một số vấn đề pháp lý quan trọng cần lưu ý như sau:

1. Pháp luật quy định như thế nào về việc lập thỏa thuận góp vốn kinh doanh?

Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Thỏa thuận góp vốn giữa các bên về bản chất có thể được xác lập dưới hình thức giao dịch dân sự nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện về:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp;
  • Các bên hoàn toàn tự nguyện;
  • Mục đích, nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
  • Hình thức của giao dịch phù hợp với quy định pháp luật trong trường hợp pháp luật có yêu cầu.

Đối với trường hợp góp vốn để thành lập hoặc tham gia doanh nghiệp, việc thỏa thuận còn phải phù hợp với Luật Doanh nghiệp năm 2020, đặc biệt là các quy định về tài sản góp vốn, chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn và thời hạn góp vốn tương ứng với từng loại hình doanh nghiệp.

Theo Điều 34 Luật Doanh nghiệp năm 2020, tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.

Như vậy, các bên có thể chủ động lập thỏa thuận góp vốn để ghi nhận cam kết trước khi thực hiện việc góp vốn. Tuy nhiên, thỏa thuận này không thay thế các thủ tục pháp lý bắt buộc khi pháp luật yêu cầu phải đăng ký doanh nghiệp, chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc thực hiện thủ tục khác.

2. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh cần quy định như thế nào về mục tiêu và phạm vi hợp tác?

Mục tiêu và phạm vi hợp tác cần được quy định cụ thể, rõ ràng và phù hợp với hoạt động mà các bên dự kiến thực hiện. Đây là cơ sở để xác định giới hạn quyền quyết định, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng bên trong quá trình hợp tác.

Nội dung thỏa thuận nên làm rõ:

  • Mục tiêu hợp tác: Kinh doanh sản phẩm, cung cấp dịch vụ, đầu tư dự án hoặc thực hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể.
  • Phạm vi hoạt động: Địa điểm, lĩnh vực, ngành nghề và giới hạn hoạt động của các bên.
  • Số vốn và tỷ lệ góp vốn: Xác định cụ thể số tiền hoặc giá trị tài sản mà từng bên cam kết góp.
  • Phương thức sử dụng vốn: Quy định nguồn vốn được sử dụng vào những hoạt động nào và nguyên tắc phê duyệt các khoản chi.
  • Quyền quản lý và quyết định: Xác định người đại diện, phương thức biểu quyết và những vấn đề phải có sự đồng thuận của các bên.
  • Phân chia lợi nhuận và chịu rủi ro: Xác định nguyên tắc phân chia lợi nhuận, xử lý chi phí và nghĩa vụ tài chính.
  • Thời hạn hợp tác: Xác định thời điểm bắt đầu, thời hạn và các trường hợp chấm dứt.

Nếu thỏa thuận nhằm thành lập doanh nghiệp, nội dung này cần được thống nhất với ngành, nghề kinh doanh và điều lệ doanh nghiệp, đồng thời không được sử dụng thỏa thuận để thực hiện hoạt động kinh doanh bị pháp luật cấm.

Do đó, càng xác định rõ mục tiêu và phạm vi hợp tác ngay từ đầu thì càng thuận lợi cho việc phân định trách nhiệm và xử lý khi phát sinh bất đồng.

3. Việc sửa đổi hoặc chấm dứt mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh được thực hiện theo quy định nào?

Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Vì vậy, khi các bên muốn sửa đổi nội dung thỏa thuận góp vốn, về nguyên tắc cần căn cứ vào chính thỏa thuận đã ký và quy định của pháp luật có liên quan.

Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi những nội dung như:

  • Số vốn hoặc tỷ lệ góp vốn;
  • Phương thức và thời hạn góp vốn;
  • Mục tiêu, phạm vi hợp tác;
  • Quyền và nghĩa vụ của từng bên;
  • Phương thức phân chia lợi nhuận;
  • Thời hạn hợp tác;
  • Điều kiện rút vốn hoặc chấm dứt hợp tác.

Việc chấm dứt thỏa thuận có thể được thực hiện theo Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015, trong đó hợp đồng có thể chấm dứt theo thỏa thuận của các bên hoặc thuộc các trường hợp khác được pháp luật quy định.

Trường hợp thỏa thuận góp vốn gắn với việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp thì việc thay đổi tỷ lệ phần vốn góp, thành viên hoặc các nội dung liên quan còn phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp năm 2020 và thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi với cơ quan có thẩm quyền nếu thuộc trường hợp phải đăng ký.

Vì vậy, khi sửa đổi hoặc chấm dứt, các bên nên lập văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc văn bản chấm dứt thỏa thuận, đồng thời xác định rõ việc xử lý số vốn đã góp, tài sản, lợi nhuận, khoản nợ và các nghĩa vụ còn tồn đọng.

4. Tranh chấp phát sinh từ mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh được giải quyết như thế nào?

Tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận góp vốn trước hết có thể được các bên thương lượng, hòa giải trên cơ sở nội dung đã cam kết. Nếu không thể tự giải quyết, các bên có thể lựa chọn Tòa án hoặc trọng tài thương mại nếu đáp ứng điều kiện về thẩm quyền và thỏa thuận trọng tài.

Đối với trọng tài thương mại, theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận này có thể được xác lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.

Nếu không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tranh chấp có thể được yêu cầu giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Khi giải quyết tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền thường phải xem xét:

  • Nội dung thỏa thuận góp vốn;
  • Số tiền hoặc tài sản thực tế mỗi bên đã góp;
  • Chứng từ, tài liệu chứng minh việc góp vốn;
  • Quyền và nghĩa vụ mà các bên đã cam kết;
  • Thiệt hại thực tế phát sinh;
  • Các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thỏa thuận sau đó.

Do đó, việc lập thỏa thuận bằng văn bản và lưu giữ đầy đủ chứng từ góp vốn có ý nghĩa quan trọng trong việc chứng minh quyền lợi của mỗi bên khi tranh chấp xảy ra.

5. Trong trường hợp nào mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh không làm phát sinh trách nhiệm pháp lý giữa các bên?

Không phải mọi văn bản mang tên “thỏa thuận góp vốn” đều đương nhiên làm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý. Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực thì có thể bị vô hiệu.

Một số trường hợp cần lưu ý:

  • Người ký không có năng lực hành vi dân sự phù hợp;
  • Việc ký kết không xuất phát từ sự tự nguyện;
  • Mục đích hoặc nội dung thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội;
  • Thỏa thuận được xác lập nhằm che giấu một giao dịch khác;
  • Giao dịch không tuân thủ yêu cầu về hình thức trong trường hợp pháp luật bắt buộc phải tuân thủ hình thức đó;
  • Các bên mới chỉ trao đổi, dự kiến hợp tác nhưng chưa thể hiện ý chí ràng buộc pháp lý;
  • Nội dung văn bản chỉ mang tính ghi nhớ, nguyên tắc và các bên chưa thống nhất những điều khoản cơ bản để xác lập quyền, nghĩa vụ.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa “biên bản ghi nhớ”, “thỏa thuận nguyên tắc” và “hợp đồng góp vốn”. Tên gọi của văn bản không phải yếu tố duy nhất quyết định giá trị pháp lý; cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét nội dung, ý chí thực sự của các bên và quá trình thực hiện để xác định quyền, nghĩa vụ phát sinh.

Vì vậy, để mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có giá trị và hạn chế tranh chấp, các bên nên quy định rõ đối tượng góp vốn, số vốn, tỷ lệ góp vốn, quyền và nghĩa vụ, thời hạn thực hiện, trách nhiệm vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp ngay từ khi ký kết.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh

Trong quá trình lập và thực hiện mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh, các bên thường phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến số vốn, thành viên tham gia, giá trị của văn bản và trách nhiệm khi một bên thay đổi ý định hợp tác. Dưới đây là một số trường hợp thường gặp:

1. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có thể được lập trước khi xác định cụ thể số vốn góp không?

Có thể, nếu các bên mới ở giai đoạn thống nhất chủ trương hợp tác và chưa thể xác định chính xác số vốn. Khi đó, văn bản có thể ghi nhận nguyên tắc góp vốn, phương thức xác định số vốn, thời điểm chốt số vốn và trách nhiệm của từng bên.

Tuy nhiên, nếu thỏa thuận đã xác định cụ thể quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm tài chính thì nên ghi rõ số vốn hoặc công thức xác định số vốn để tránh tranh chấp. Trường hợp góp vốn thành lập doanh nghiệp, các bên vẫn phải tuân thủ quy định về tài sản và thời hạn góp vốn theo Luật Doanh nghiệp năm 2020.

2. Có thể bổ sung thêm người tham gia sau khi các bên đã ký thỏa thuận không?

Có thể nếu các bên đã ký thỏa thuận đồng ý và việc bổ sung không trái quy định pháp luật. Người mới tham gia nên được xác định rõ số vốn góp, tỷ lệ quyền lợi, quyền biểu quyết, nghĩa vụ và trách nhiệm đối với các nghĩa vụ phát sinh.

Việc bổ sung nên được lập thành văn bản sửa đổi, bổ sung thỏa thuận hoặc phụ lục có chữ ký của các bên liên quan. Nếu việc bổ sung làm thay đổi thành viên hoặc tỷ lệ phần vốn góp trong doanh nghiệp thì còn phải thực hiện thủ tục tương ứng theo Luật Doanh nghiệp năm 2020.

3. Mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có thể được sử dụng làm căn cứ để ký hợp đồng chính thức không?

Thỏa thuận góp vốn có thể đóng vai trò là cơ sở để các bên tiếp tục hoàn thiện hợp đồng góp vốn hoặc các hồ sơ pháp lý liên quan.

Tuy nhiên, nếu văn bản ban đầu chỉ mang tính ghi nhớ hoặc thỏa thuận nguyên tắc, các bên cần xem xét nội dung cụ thể để xác định văn bản đó đã làm phát sinh quyền và nghĩa vụ hay mới chỉ thể hiện ý định hợp tác.

Khi ký hợp đồng chính thức, nên rà soát lại toàn bộ nội dung về vốn góp, tài sản góp vốn, quyền lợi, nghĩa vụ, phân chia lợi nhuận, trách nhiệm vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp để bảo đảm thống nhất với thỏa thuận ban đầu.

4. Một bên không tiếp tục hợp tác sau khi đã ký thỏa thuận thì xử lý như thế nào?

Trước hết, cần kiểm tra nội dung thỏa thuận đã ký, đặc biệt là điều khoản về rút khỏi hợp tác, chấm dứt thỏa thuận và trách nhiệm do vi phạm.

Nếu một bên tự ý không thực hiện cam kết mà không thuộc trường hợp được phép chấm dứt hoặc rút khỏi thỏa thuận, bên đó có thể phải chịu trách nhiệm đối với hậu quả phát sinh theo thỏa thuận và quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.

Các bên có thể thỏa thuận về:

  • Hoàn trả khoản vốn đã góp;
  • Thanh toán chi phí hợp lý đã phát sinh;
  • Bồi thường thiệt hại nếu có;
  • Phạt vi phạm nếu có thỏa thuận và pháp luật cho phép;
  • Phương thức xử lý tài sản, lợi nhuận hoặc nghĩa vụ còn tồn đọng.

Nếu không thể tự giải quyết, tranh chấp có thể được giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

5. Có nên sử dụng mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh có sẵn cho mọi lĩnh vực kinh doanh không?

Không nên sử dụng một mẫu chung cho mọi trường hợp. Mỗi phương án góp vốn có thể có sự khác biệt về chủ thể, loại tài sản, tỷ lệ góp vốn, quyền quản lý, ngành nghề kinh doanh và trách nhiệm của các bên.

Đặc biệt, nếu liên quan đến: Góp vốn thành lập doanh nghiệp; góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc tài sản phải đăng ký; hợp tác đầu tư dự án; góp vốn giữa cá nhân và tổ chức; góp vốn vào công ty đang hoạt động;.. thì nội dung thỏa thuận cần được điều chỉnh cho phù hợp với pháp luật chuyên ngành và tình huống thực tế.

Do đó, mẫu có sẵn chỉ nên được xem là tài liệu tham khảo, không nên máy móc áp dụng mà không rà soát các điều khoản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên.

V. NPLaw tư vấn xây dựng mẫu thỏa thuận góp vốn kinh doanh phù hợp với từng phương án hợp tác kinh doanh

NPLaw có thể hỗ trợ các bên rà soát nhu cầu hợp tác, xác định phương án góp vốn, xây dựng nội dung thỏa thuận về vốn, quyền và nghĩa vụ, phân chia lợi nhuận, xử lý rủi ro và chấm dứt hợp tác phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc xây dựng văn bản ngay từ đầu một cách rõ ràng, chặt chẽ sẽ giúp các bên có cơ sở thực hiện cam kết và hạn chế tranh chấp trong quá trình kinh doanh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.